Logistics – Những thuật ngữ thông dụng

Với thị trường đang trong đà phát triển, các doanh nghiệp sẽ có xu hướng đẩy mạnh logistics và vận tải quốc tế. Điều đó có nghĩa chắc chắn họ phải cần thêm nhiều nhân sự để tham gia vào các khâu vận hành, tư vấn, hợp đồng, thủ tục,…. Ngành nghề về logistics hay xuất nhập khẩu vì thế trở nên vô cùng triển vọng trong tương lai. Nếu bạn đang hoặc sẽ có ý định hoạt động trong lĩnh vực này. đầu tiên bạn  cần nắm vững Những thuật ngữ thông dụng trong ngành này. Cùng diendanvantai tìm hiểu về chủ đề Logictics- Những thuật ngữ thông dụng .
 

Khái niệm logistics

Logistics thường được dịch là “hậu cần” nhưng cách gọi này không còn phù hợp trong xã hội hiện đại.  Diễn giải một cách đơn giản và đúng với thời cuộc thì logistics nghĩa là “lưu trữ, đóng gói và vận chuyển hàng hóa từ nơi này tới nơi khác”, tức là dịch vụ vận chuyển hàng một cách tối ưu từ nơi cung cấp/sản xuất đến tay người tiêu dùng. 

Lợi ích logistics

Nền kinh tế chỉ có thể phát triển đồng bộ và thông suốt nếu chuỗi logistics hoạt động liên tục. Vì vậy, vai trò của logistics đối với nền kinh tế ngày càng được phát huy. Logistics trở thành yếu tố thúc đẩy dòng chảy của các giao dịch kinh tế và cũng là một hoạt động quan trọng đối với  hầu hết các hàng hóa và dịch vụ.

    • vận chuyển hàng hóa: túi giấy, hộp,quần áo,…. nhanh chóng dễ dàng
    • Liên kết các hoạt động trong nền kinh tế quốc gia
    • Tăng cường mối quan hệ kinh tế khu vực 
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
    • Hiện đại hóa chuỗi cung ứng trong bối cảnh kinh tế số

Thuật ngữ là gì

Thuật ngữ là những từ ngữ biểu thị khái niệm khoa học, công nghệ, thường được dùng trong các văn bản khoa học, công nghệ.Mỗi thuật ngữ thường biểu thị duy nhất một khái niệm và ngược lại một khái niệm chỉ được biểu thị bằng một thuật ngữ

 

Logistics – Những thuật ngữ thông dụng

CÁC THUẬT NGỮ NGÀNH LOGISTICS THÔNG THƯỜNG CÁC THUẬT NGỮ NGÀNH LOGISTICS HAY DÙNG
  • Freight forwarder: Hãng giao nhận vận tải
  • Consolidator: Bên gom hàng (gom LCL)
  • Freight: Cước
  • Ocean Freight (O/F): Cước biển
  • Air freight: Cước hàng không
  • Sur-charges: Phụ phí
  • Addtional cost = Sur-charges
  • Local charges: Phí địa phương
  • Delivery order: Lệnh giao hàng
  • Terminal handling charge (THC): Phí làm hàng tại cảng
  • Handling fee: Phí làm hàng
  • Seal: Chì
  • Documentations fee: Phí làm chứng từ (vận đơn)
  • Place of receipt: Địa điểm nhận hàng để chở
  • Place of Delivery: Nơi giao hàng cuối cùng
  • Port of Loading/airport of loading: Cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng
  • Port of Discharge/airport of discharge: Cảng/sân bay dỡ hàng
  • Port of transit: Cảng chuyển tải
  • Shipper: Người gửi hàng
  • Consignee: Người nhận hàng
  • Notify party: Bên nhận thông báo
  • Quantity of packages: Số lượng kiện hàng
  • Volume weight: Trọng lượng thể tích (tính cước LCL)
  • Measurement: Đơn vị đo lường
  • As carrier: Người chuyên chở
  • As agent for the Carrier: Đại lý của người chuyên chở
  • Shipmaster/Captain: Thuyền trưởng
  • Liner: Tàu chợ
  • Voyage: Tàu chuyến
  • Charter party: Vận đơn thuê tàu chuyến
  • Ship rail: Lan can tàu
  • Full set of original BL (3/3): Bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc)
  • Back date BL: Vận đơn kí lùi ngày
  • Container packing list: Danh sách container lên tàu
  • Means of conveyance: Phương tiện vận tải
  • Place and date of issue: Ngày và nơi phát hành
  • Freight note: Ghi chú cước
  • Ship’s owner: Chủ tàu
  • Merchant: Thương nhân
  • Bearer BL: Vận đơn vô danh
  • Unclean BL: Vận đơn không hoàn hảo (Clean BL: vận đơn hoàn hảo)
  • Laytime: Thời gian dỡ hàng
  • Payload = net weight: Trọng lượng hàng đóng (ruột)
  • On deck: Trên boong, lên boong tàu
  • Notice of readiness: Thông báo hàng sẵn sàng để bốc /dỡ
  • Through BL: Vận đơn chở suốt
  • Port-port: Giao từ cảng đến cảng
  • Door-Door: Giao từ kho đến kho
  • Service type: Loại dịch vụ  FCL/LCL
  • Service mode: Cách thức dịch vụ
  • Multimodal/Combined transport operation =MTO/CTO: Người kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức
  • Consignor: Người gửi hàng (= Shipper)
  • Consigned to order of = consignee: Người nhận hàng
  • Container Ship: Tàu container
  • Named cargo container: Container chuyên dụng
  • Stowage: Xếp hàng
  • Trimming: San, cào hàng
  • Crane/tackle: Cần cẩu
  • Cu-Cap: Cubic capacity: Thể tích có thể đóng hàng của container (ngoài vỏ cont)
  • On board notations (OBN): Ghi chú lên tàu
  • Said to contain (STC): Kê khai gồm có
  • Shipper’s load and count (SLAC): chủ hàng đóng và đếm hàng
  • Hub: bến trung chuyển
  • Pre-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Cont hàng XK trước khi Container được xếp lên tàu.
  • Carriage: Hoạt động vận chuyển đường biển từ khi Cont hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng
  • On-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Container hàng NK sau khi Container được dỡ khỏi tàu.
  • Intermodal: Vận tải kết hợp
  • Trailer: Xe mooc
  • Clean: Hoàn hảo
  • Place of return: Nơi trả vỏ sau khi đóng hàng (theo phiếu EIR)
  • Dimension: Kích thước
  • Tonnage: Dung tích của một tàu
  • Deadweight– DWT: Trọng tải tàu
  • Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không
  • Railway: Vận tải đường sắt
  • Pipelines: Đường ống
  • Inland waterway: Vận tải đường sông, thủy nội địa
  • PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama
  • Labor fee: Phí nhân công
  • International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code): Mã hiệu hàng nguy hiểm
  • Estimated schedule: Lịch trình dự kiến của tàu
  • Ship flag: Cờ tàu
  • Weightcharge = chargeable weight
  • Tracking and tracing: Kiểm tra tình trạng hàng/thư
  • Weather in berth or not – WIBON: Thời tiết xấu
  • Proof read copy: Người gửi hàng đọc và kiểm tra lại
  • Free in (FI): Miễn xếp
  • Free out (FO): Miễn dỡ
  • Laycan: Thời gian tàu đến cảng
  • Full vessel’s capacity: Đóng đầy tàu
  • Order party: Bên ra lệnh
  • Marks and number: Kí hiệu và số
  • Multimodal transportation/Combined transporation: Vận tải đa phương thức/vận tải kết hợp
  • Description of package and goods: Mô tả kiện và hàng hóa
  • Equipment: Thiết bị(ý xem tàu còn vỏ cont hay không)
  • Container condition: Điều kiện về vỏ cont (đóng nặng hay nhẹ)
  • DC- dried container: Container hàng khô
  • Weather working day: Ngày làm việc thời tiết tốt
  • Customary Quick dispatch (CQD): Dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng)
  • Security charge: Phí an ninh (thường hàng air)
  • International Maritime Organization (IMO): Tổ chức hàng hải quốc tế
  • Laydays or laytime: Số ngày bốc/dỡ hàng hay thời gian bốc/dỡ hàng
  • Said to weight: Trọng lượng khai báo
  • Said to contain: Được nói là gồm có
  • Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ
  • Free in and Out (FIO): Miễn xếp và dỡ
  • Free in and out stowed (FIOS): Miễn xếp dỡ và sắp xếp
  • Shipped in apparent good order: Hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt
  • Laden on board: Đã bốc hàng lên tàu
  • Clean on board: Đã bốc hàng lên tàu hoàn hảo
  • Stowage plan–Sơ đồ xếp hàng
  • SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez
  • COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến
  • Freight payable at: Cước phí thanh toán tại…
  • Elsewhere: Thanh toán tại nơi khác (khác POL và POD)
  • Transhipment: Chuyển tải
  • Consignment: Lô hàng
  • Partial shipment: Giao hàng từng phần
  • Airway: Đường hàng không
  • Seaway: Đường biển
  • Road: Vận tải đường bộ
  • Endorsement: Ký hậu
  • To order: Giao hàng theo lệnh…
  • FCL (Full container load): Hàng nguyên container
  • FTL (Full truck load): Hàng giao nguyên xe tải
  • LTL (Less than truck load): Hàng lẻ không đầy xe tải
  • LCL (Less than container load): Hàng lẻ
  • Metric ton (MT): Mét tấn = 1000 k gs
  • CY (Container Yard): Bãi container
  • CFS (Container freight station): Kho khai thác hàng lẻ
  • Freight collect: Cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng)
  • Freight prepaid: Cước phí trả trước
  • Freight as arranged: Cước phí theo thỏa thuận
  • Gross weight: Trọng lượng tổng ca bi
  • Lashing: Chằng, buộc
  • Volume: Khối lượng hàng book
  • Shipping marks: Ký mã hiệu
  • Open-top container (OT): Container mở nóc
  • Verified Gross Mass weight (VGM): Phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
  • Safety of Life at sea (SOLAS): Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển
  • Trucking: Phí vận tải nội địa
  • Inland haulauge charge (IHC): Vận chuyển nội địa
  • Lift On-Lift Off (LO-LO): Phí nâng hạ
  • Forklift: Xe nâng
  • Closing time/Cut-off time: Giờ cắt máng
  • Estimated to Departure (ETD): Thời gian dự kiến tàu chạy
  • Estimated to arrival (ETA): Thời gian dự kiến tàu đến
  • Opmit: Tàu không cập cảng
  • Roll: Nhỡ tàu
  • Delay: Trì trệ, chậm so với lịch tàu
  • Shipment terms: Điều khoản giao hàng
  • Free hand: Hàng từ khách hàng trực tiếp
  • Nominated: Hàng chỉ định
  • Flat rack (FR) = Platform container: Container mặt bằng
  • Refferred container (RF) – thermal container: Container bảo ôn đóng hàng lạnh
  • General purpose container (GP): Container bách hóa (thường)
  • High cube (HC = HQ): Container cao (40’HC)
  • Tare weight: Trọng lượng vỏ Container
  • Dangerous goods note: Ghi chú hàng nguy hiểm
  • Tank container: Container bồn đóng chất lỏng
  • Container: Thùng chứa hàng
  • Cost: Chi phí
  • Risk: Rủi ro
  • Freighter: Máy bay chở hàng
  • Express airplane: Máy bay chuyển phát nhanh
  • Seaport: Cảng biển
  • Airport: Sân bay
  • Handle: Làm hàng
  • Negotiable: Chuyển nhượng được
  • Non-negotiable: Không chuyển nhượng được
  • Straight BL: Vận đơn đích danh
  • Free time: Thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi
  • AFR: Japan Advance Filling Rules Surcharge (AFR): Phí khai báo trước (quy tắc AFR của Nhật)
  • CCL (Container Cleaning Fee): Phí vệ sinh công-te-nơ
  • WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí chiến tranh
  • Master Bill of Lading (MBL): Vận đơn chủ (từ Lines)
  • House Bill of Lading (HBL): Vận đơn nhà (từ Fwder)
  • Shipped on board: Giao hàng lên tàu
  • Connection vessel/feeder vessel: Tàu nối/tàu ăn hàng
  • CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ
  • EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)
  • PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm.
  • CIC (Container Imbalance Charge): Phí phụ trội hàng nhập
  • GRI (General Rate Increase): Phụ phí cước vận chuyển
  • PCS (Port Congestion Surcharge): Phụ phí tắc nghẽn cảng
  • Chargeable weight: Trọng lượng tính cước
  • Security Surcharges (SSC): Phụ phí an ninh (hàng air)
  • X-ray charges: Phụ phí máy soi (hàng air)
  • Empty container: Container rỗng
  • FIATA: International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế
  • IATA: International Air Transport Association: Hiệp hội Vận tải Hàng Không Quốc tế
  • Net weight: Khối lượng tịnh
  • Oversize: Quá khổ
  • Overweight: Quá tải
  • In transit: Đang trong quá trình vận chuyển
  • Fuel Surcharges (FSC): Phụ phí nguyên liệu = BAF
  • Inland customs deport (ICD): Cảng thông quan nội địa
  • Chargeable weight: Trọng lượng tính cước
  • Security Surcharges (SSC): Phụ phí an ninh (hàng air)
  • X-ray charges: Phụ phí máy soi (hàng air)
  • Empty container: Container rỗng
  • FIATA: International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế
  • Departure date: Ngày khởi hành
  • Frequency: Tần suất số chuyến/tuần
  • Shipping Lines: Hãng tàu
  • NVOCC: Non vessel operating common carrier: nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu
  • Airlines: Hãng máy bay
  • Flight No: Số chuyến bay
  • Voyage No: Số chuyến tàu
  • Terminal: Bến
  • Transit time: Thời gian trung chuyển
  • Twenty feet equivalent unit (TEU): Cont 20 foot
  • Dangerous goods (DG): Hàng hóa nguy hiểm
  • Pick up charge: Phí gom hàng tại kho
  • Charterer: Người thuê tàu
  • DET (Detention): Phí lưu container tại kho riêng
  • DEM (Demurrrage): Phí lưu contaner tại bãi
  • Storage: Phí lưu bãi của cảng
  • Cargo Manifest: Bản lược khai hàng hóa
  • Hazardous goods: Hàng nguy hiểm
  • Agency Agreement: Hợp đồng đại lý
  • Bulk Cargo: Hàng rời
  • BL draft: Vận đơn nháp
  • BL revised: Vận đơn đã chỉnh sửa
  • Shipping agent: Đại lý hãng tàu biển
  • Shipping note: Phiếu gửi hàng
  • Remarks: Chú ý
  • International ship and port securiry charges (ISPS): Phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế
  • Amendment fee: Phí sửa đổi vận đơn BL
  • AMS (Advanced Manifest System fee): Yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu( USA, Canada)
  • BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu
  • Phí BAF/FAF: Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
  • BL draft: Vận đơn nháp
  • BL revised: Vận đơn đã chỉnh sửa
  • Shipping agent: Đại lý hãng tàu biển
  • Shipping note: Phiếu gửi hàng
  • Remarks: Chú ý
  • International ship and port securiry charges (ISPS): Phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế
  • Amendment fee: Phí sửa đổi vận đơn BL
  • AMS (Advanced Manifest System fee): Yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu( USA, Canada)
  • BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu
  • Phí BAF/FAF: Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
  • FOT (Free on truck): Giao hàng lên xe tải