TeracoTruongLoc Tera100

Thảo luận trong 'Xe Cont - Xe tải' bắt đầu bởi Hoangndlol, 9/8/19.

  1. Hoangndlol

    Hoangndlol Thành viên mới

    Tham gia:
    9/8/19
    Được thích:
    0
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TERA 100
    Kích thước & trọng lượng Tổng thể Chiều dài mm 4.480
    Chiều rộng mm 1.610
    Chiều cao mm 1.890
    Chiều dài cơ sở mm 2.900
    Vệt bánh xe Trước mm 1.360
    Sau mm 1.360
    Khoảng sáng gầm xe mm 155
    Trọng lượng Trọng lượng bản thân kg 940
    Trọng lượng toàn bộ kg 2.275
    Bán kính quay vòng tối thiểu m 6
    Động cơ Nhãn hiệu động cơ MITSUBISHI TECH
    Kiểu động cơ TCI 4G13S1
    Dung tích xy-lanh CC 1.299
    Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
    Đường kính & hành trình pít-tông mm 71 x 82
    Tỷ số sức nén 10:01
    Công suất cực đại ps/rpm 92/6.000
    Mô-men xoắn cực đại kg.m/rpm 109/4.800
    Loại nhiên liệu Xăng
    Dung lượng thùng nhiên liệu L 40
    Tốc độ tối đa km/h 120
    Chassis Loại hộp số MR513G01
    Kiểu hộp số Số sàn 5 số tiến. 1 số lùi
    Tỷ số truyền động cầu sau 5.286
    Hệ thống treo Trước Độc lập, giảm chấn thủy lực
    Sau Nhíp lá phụ thuộc, giảm chấn thủy lực
    Loại phanh Trước Đĩa
    Sau Tang Trống
    Loại vô-lăng Trợ lực điện
    Lốp xe Trước 175/70 R14
    Sau 175/70 R14
    Lốp xe dự phòng 1
    Trang bị tiêu chuẩn Ngoại thất Kính chiếu hậu Cùng màu với thân xe
    Đèn chiếu sáng phía trước Halogen
    Nội thất Kính chắn gió Có
    Cửa sổ Cửa sổ chỉnh điện
    Khóa cửa Khóa tay
    Số chỗ ngồi Người 2
    Điều hòa không khí Trang bị tiêu chuẩn theo xe
    Chức năng an toàn Đèn sương mù trước Có


    99bbf22118c1fc9fa5d0 267770949a747e2a2765 a16bb65a5cbab8e4e1ab ede158c789276d793436
     
    Các từ khóa:

Bình luận

Thảo luận trong 'Xe Cont - Xe tải' bắt đầu bởi Hoangndlol, 9/8/19.

Share This Page